


DANH SACH CÁC HỌC SINH ĐẠT GIẢI HS GIỎI CẤP TỈNH KHỐI 12
SỞ GD & ĐT THÁI BÌNHTRƯỜNG THPT BẮC ĐÔNG QUAN | KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 12 THPTNĂM HỌC 2021 - 2022
|
VINH DANH CÁC ĐỘI TUYỂN VÀ CÁ NHÂN ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH KHỐI 12
|
TỔNG SỐ THÍ SINH DỰ THI |
|
| 63 | ||||||||
TỔNG SỐ GIẢI |
|
| 51 | ||||||||
TỶ LỆ THÍ SINH ĐẠT GIẢI |
|
| 80,95% | ||||||||
Giải Nhất |
|
| 03 | ||||||||
Giải Nhì |
|
| 17 | ||||||||
Giải Ba |
|
| 13 | ||||||||
Giải Khuyến Khích |
|
| 18 | ||||||||
Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Môn thi | Lớp | Điểm | Giải | Xếp giải | |||
Bùi Nguyễn Công Bằng | 09/11/2004 | Nam | Toán | 12A6 | 15,20 | Ba | Giải nhì: 03 Giải ba: 03 Giải KK: 01
| ||||
Hà Văn Đức | 20/05/2004 | Nam | Toán | 12A1 | 17,60 | Nhì | |||||
Cao Văn Hoàng | 14/09/2004 | Nam | Toán | 12A1 | 17,60 | Nhì | |||||
Cao Thị Ngọc Huyền | 26/09/2004 | Nữ | Toán | 12A1 | 17,60 | Nhì | |||||
Lưu Thanh Ngoan | 29/03/2004 | Nữ | Toán | 12A1 | 16,00 | Ba | |||||
Bùi Hoàng Tùng | 10/10/2004 | Nam | Toán | 12A1 | 14,40 | KK | |||||
Đỗ Thị Yến | 02/02/2004 | Nữ | Toán | 12A1 | 16,00 | Ba | |||||
Nguyễn Thanh Thủy | 11/11/2004 | Nữ | Hóa | 12A1 | 16,80 | Ba | Giải ba: 01 Giải KK: 02
| ||||
Trần Đức Dũng | 17/04/2004 | Nam | Hóa | 12A1 | 15,20 | KK | |||||
Phí Thu Hằng | 29/09/2004 | Nữ | Hóa | 12A1 | 14,80 | KK | |||||
Bùi Thị Hiền | 12/01/2004 | Nữ | Sử | 12A12 | 19,25 | Nhì | Giải nhì: 01 Giải KK: 02
| ||||
Bùi Thúy Hiền | 05/10/2004 | Nữ | Sử | 12A13 | 17,75 | KK | |||||
Bùi Thị Như Quỳnh | 18/07/2004 | Nữ | Sử | 12A13 | 17,50 | KK | |||||
Bùi Thị Ngọc Trâm | 04/01/2004 | Nữ | Lý | 12A1 | 19,60 | Nhì | Giải nhất: 01 Giải nhì: 03 Giải ba: 02 Giải KK: 01
| ||||
Phạm Mạnh Quyết | 20/10/2004 | Nam | Lý | 12A1 | 20,00 | Nhất | |||||
Bùi Minh Nguyệt | 25/10/2004 | Nữ | Lý | 12A1 | 19,60 | Nhì | |||||
Nguyễn Tuấn Kiệt | 08/12/2004 | Nam | Lý | 12A1 | 19,20 | Nhì | |||||
Phạm Anh Thắng | 12/12/2004 | Nam | Lý | 12A1 | 18,40 | Ba | |||||
Nguyễn Thành Thắng | 02/06/2004 | Nam | Lý | 12A1 | 17,60 | Ba | |||||
Nguyễn Trường An | 13/01/2004 | Nam | Lý | 12A1 | 16,80 | KK | |||||
Mai Thị Thùy Dương | 21/11/2004 | Nữ | Văn | 12A13 | 17,00 | Nhất | Giải nhất: 01 Giải nhì: 03 Giải ba: 01 Giải KK: 01
| ||||
Lê Đức Minh | 01/05/2004 | Nam | Văn | 12A13 | 15,25 | Nhì | |||||
Nguyễn Phương Ngọc | 23/02/2004 | Nữ | Văn | 12A13 | 16,00 | Nhì | |||||
Nguyễn Kim Oanh | 08/07/2004 | Nữ | Văn | 12A13 | 13,25 | KK | |||||
Phạm Hồng Quyên | 19/06/2004 | Nữ | Văn | 12A13 | 14,75 | Ba | |||||
Hà Phương Anh | 19/11/2004 | Nữ | Văn | 12A11 | 16,00 | Nhì | |||||
Đỗ Thị Ánh Nguyệt | 22/10/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 18,00 | Nhì | Giải nhì: 01 Giải ba: 03 Giải KK: 02
| ||||
Nguyễn Thị Chung | 31/08/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 17,25 | KK | |||||
Phạm Thị Tươi | 11/01/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 17,50 | Ba | |||||
Phạm Thị Phương Xuân | 22/01/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 17,50 | Ba | |||||
Nguyễn Ngọc Linh | 17/12/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 17,00 | KK | |||||
Nguyễn Thị Phương Thảo | 08/11/2004 | Nữ | GDCD | 12A14 | 17,50 | Ba | |||||
Nguyễn Thị Thùy Linh | 16/07/2004 | Nữ | Sinh | 12A1 | 17,20 | Nhì | Giải nhất: 01 Giải nhì: 03 Giải ba: 01 Giải KK: 02
| ||||
Phạm Thọ Trường | 05/05/2004 | Nam | Sinh | 12A1 | 17,20 | Nhì | |||||
Phạm Thị Thư | 16/07/2004 | Nữ | Sinh | 12A5 | 15,60 | Ba | |||||
Nguyễn Thùy Dương | 24/11/2004 | Nữ | Sinh | 12A9 | 17,60 | Nhì | |||||
Hà Cẩm Ly | 23/09/2004 | Nữ | Sinh | 12A9 | 15,20 | KK | |||||
Nguyễn Thị Phương | 20/11/2004 | Nữ | Sinh | 12A9 | 15,20 | KK | |||||
Đỗ Thị Tâm | 21/10/2004 | Nữ | Sinh | 12A9 | 18,40 | Nhất | |||||
Hoàng Thị Huyền Ly | 03/06/2004 | Nữ | Địa | 12A14 | 19,00 | Nhì | Giải nhì: 01 Giải ba: 01 Giải KK: 03
| ||||
Phạm Thị Hoài Phương | 19/10/2004 | Nữ | Địa | 12A12 | 17,75 | KK | |||||
Hoàng Thị Hồng Nhung | 07/10/2004 | Nữ | Địa | 12A12 | 18,00 | KK | |||||
Vũ Ngọc Khuê | 27/01/2004 | Nữ | Địa | 12A13 | 18,75 | Ba | |||||
Phạm Thị Thanh Xuân | 16/02/2004 | Nữ | Địa | 12A13 | 18,00 | KK | |||||
Nguyễn Tú Anh | 08/06/2004 | Nữ | Tiếng Anh | 12A13 | 13,25 | KK | Giải nhì: 02 Giải ba: 01 Giải KK: 04
| ||||
Bùi Thị Hiền | 06/12/2004 | Nữ | Tiếng Anh | 12A13 | 15,50 | Nhì | |||||
Phạm Đức Hoàn | 12/03/2004 | Nam | Tiếng Anh | 12A11 | 14,50 | Ba | |||||
Bùi Đức Hùng | 13/10/2004 | Nam | Tiếng Anh | 12A13 | 13,00 | KK | |||||
Mai Kim Phượng | 11/04/2004 | Nữ | Tiếng Anh | 12A13 | 12,50 | KK | |||||
Phạm Quyết Tiến | 03/06/2004 | Nam | Tiếng Anh | 12A11 | 13,00 | KK | |||||
Trần Thị Thoa | 26/05/2004 | Nữ | Tiếng Anh | 12A13 | 15,25 | Nhì | |||||

-
Ngày ban hành: (30/06/2021)
-
Ngày ban hành: (28/06/2021)
-
Ngày ban hành: (28/06/2021)
-
Ngày ban hành: (28/06/2021)
-
Ngày ban hành: (09/06/2021)
-
Ngày ban hành: (27/04/2021)
-
Ngày ban hành: (26/04/2021)
-
Ngày ban hành: (26/04/2021)
-
Ngày ban hành: (26/04/2021)
-
Ngày ban hành: (22/03/2021)
-
Ngày ban hành: (01/03/2021)
-
Ngày ban hành: (30/01/2021)